In 10 carts
Price: 204.000 ₫
Original Price: 921.000 ₫
Chill chill trong công việc: Phương pháp hiệu quả để duy trì năng suất và sự sáng tạo
You can only make an offer when buying a single item
Chill chill không chỉ dùng trong thời gian nghỉ ngơi mà còn là một phương pháp hỗ trợ làm việc hiệu quả được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Việc thư giãn ngắn hạn, tạo không gian làm việc thoải mái giúp cải thiện khả năng tập trung và tăng cường sự sáng tạo. Với sự góp mặt của chill chill trong môi trường công sở hiện đại, nhân viên có thể giảm thiểu căng thẳng và đảm bảo năng suất công việc luôn ở mức cao. Các chuyên gia khuyến nghị nên dành vài phút để chill chill giữa các phiên làm việc, có thể là nghe nhạc chill chill, medidate hoặc chỉ đơn giản là thay đổi không gian. Những kỹ thuật chill chill này không chỉ giúp tinh thần ổn định mà còn nâng cao khả năng tiếp nhận thông tin và giải quyết vấn đề linh hoạt hơn. Như vậy, chill chill trở thành cầu nối giữa sức khỏe tinh thần và hiệu quả công việc chuyên nghiệp. 惬意和 chill 很相似吗? 我这还是第一次听说过呢。 I’m just chilling out. 这句话是说I’m just relaxing. 这种用法在 美式英语 中常见。 But chill can be also used as a noun and it mainly means sensation of coldness. 作为动词意思是make cold. 而惬意是形容心情舒畅或是满意。 谢谢。 Thuật ngữ chill chill ngày càng phổ biến trong cuộc sống của giới trẻ Việt Nam, đặc biệt trong các hoạt động giải trí và nghỉ ngơi. Chill chill không chỉ đơn thuần là việc thư giãn mà còn mang ý nghĩa tạo ra môi trường thoải mái để tái tạo năng lượng sau những ngày làm việc căng thẳng. Từ góc nhìn kinh nghiệm thực tế, chill chill giúp cải thiện tâm trạng, giảm stress hiệu quả nhờ việc tập trung vào các hoạt động nhẹ nhàng, không áp lực. Ví dụ, nhiều bạn trẻ chọn nghe nhạc nhẹ nhàng, đi cà phê cùng bạn bè hoặc đơn giản là ngồi một mình thưởng thức thiên nhiên để chill chill. Xu hướng này còn được thúc đẩy bởi các nền tảng mạng xã hội, nơi mọi người chia sẻ những khoảnh khắc chill chill đầy thư thái, tạo nên mạng lưới cộng đồng có cùng sở thích. Do đó, chill chill không chỉ là thuật ngữ mà còn mang tính ứng dụng cao trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và cân bằng cuộc sống hiện đại. ) 但在口语中,当人们说某人“chill”时,有时是指这个人“很酷”或“高冷”,含有一种轻松、自在的态度。 特别在美国文化中,这个词经常用来形容一种放松的状态或行为, Chill的氛围则指一种轻松、自在的环境或氛围。
4.9 out of 5
(50048 reviews)