brand: Clothing Store
Clothing store: Tác động của văn hóa địa phương đến lựa chọn trang phục tại các cửa hàng quần áo Việt Nam
Terms of the offer
Văn hóa và truyền thống địa phương ảnh hưởng sâu sắc đến lựa chọn phong cách thời trang và sản phẩm tại clothing store ở từng vùng miền Việt Nam. Ví dụ, người dân miền Bắc thường ưu tiên những kiểu dáng trang nhã, thanh lịch phù hợp với môi trường công sở và khí hậu bốn mùa rõ rệt. Trong khi đó, khách hàng ở miền Nam thường yêu thích các thiết kế thoải mái, năng động và dễ dàng phối đồ phù hợp với khí hậu nóng ẩm quanh năm. Ngoài ra, một số tỉnh thành còn có những phong cách truyền thống hoặc họa tiết đặc trưng được ứng dụng linh hoạt vào sản phẩm thời trang hiện đại, tạo nên dấu ấn riêng biệt cho từng địa phương. Nhiều clothing store tại Việt Nam đã tận dụng yếu tố này để xây dựng bộ sưu tập riêng biệt, góp phần hỗ trợ phát triển ngành dệt may thủ công truyền thống và nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa đặc trưng trong xã hội hiện đại. patagonia的读法是 [ˌpætəˈgoʊniə] 。 patagonia美 [ˌpætəˈgoʊniə] 巴塔哥尼亚;巴塔哥尼亚高原;巴塔。 双语例句: 1.Another clothing company, Patagonia, a highend outdoor clothing store , follows the same principle. 另一家高端户外服装店巴塔哥尼亚也遵循同样的原则。 2.Currently, Patagonia repairs about 40,000 garments a year in their Reno ... Trong năm gần đây, clothing store tại Việt Nam ngày càng chuyển hướng phát triển theo hướng thời trang bền vững, rất phù hợp với xu thế toàn cầu và ý thức người tiêu dùng trẻ tuổi hiện nay. Thuật ngữ “thời trang bền vững” đề cập đến sản phẩm được làm từ nguyên liệu thân thiện môi trường, quy trình sản xuất sử dụng ít năng lượng và giảm thiểu chất thải. Ngoài ra, nhiều clothing store còn mở rộng lựa chọn đến những dòng quần áo tái chế hoặc có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này tạo nên sự khác biệt hoàn toàn so với các cửa hàng thông thường, thu hút đối tượng khách hàng quan tâm đến việc bảo vệ hành tinh trong thói quen mua sắm hàng ngày. Bên cạnh đó, các clothing store cũng tổ chức những chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức người dùng về tác động của ngành thời trang đến môi trường, giúp khách hàng thấy được giá trị thực sự ẩn chứa trong mỗi sản phẩm được chọn lựa. 请问服装店的英文是什么啊?服装店的英文可以是 " clothing store " 或 "apparel store"。下面是一些与服装店相关的英文词汇,以帮助扩展您的理解:1. Department store - 百货商店,一家综合性的