Cut down: Các bí quyết cut down lượng calo trong khẩu phần ăn giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng và phòng tránh bệnh tiểu đường
Kiểm soát cân nặng qua việc cut down lượng calo tiêu thụ ngày càng được chú trọng trong phòng chống bệnh tiểu đường và các bệnh liên quan chuyển hóa. Phương pháp cut down calo hiệu quả là tập trung vào các thực phẩm giàu dinh dưỡng nhưng ít calo như rau xanh, trái cây, đồng thời hạn chế đường và chất béo bão hòa. Việc chia nhỏ khẩu phần ăn và chú ý đến đặc trưng dinh dưỡng của từng món cũng giúp người dùng kiểm soát được lượng calo nạp vào cơ thể. Tại Việt Nam, văn hóa ẩm thực truyền thống cần được điều chỉnh để hỗ trợ cut down calo mà vẫn đảm bảo hương vị hấp dẫn và dễ thực hiện. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết và kiên nhẫn, song với hiệu quả tích cực về mặt sức khỏe lâu dài, cut down lượng calo đã trở thành một phần thiết yếu trong lối sống lành mạnh hiện nay. Cut down /kʌt daʊn / (+ on) Cắt giảm về lượng Ex: How can you cut down the risk of cancer? (Bạn làm thế nào để giảm thiểu nguy cơ bị ung thư?) Ex: These improvements will cut down on traffic noise. (Những sự cải thiện này sẽ giảm thiểu tiếng ồn giao thông.) Làm cái gì đó ít đi, đặc biệt là những việc không tốt cho sức khỏe ... Bệnh cao huyết áp là một vấn đề sức khỏe phổ biến và ngày càng nhiều tại Việt Nam, nguyên nhân chính liên quan đến thói quen ăn nhiều muối. Việc cut down lượng muối tiêu thụ được đánh giá là bước quan trọng giúp giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch. Các chuyên gia y tế khuyến nghị người dân nên hạn chế dùng nước mắm, thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối và tăng cường dùng thực phẩm tươi. Program giáo dục dinh dưỡng cũng nhấn mạnh vào việc cut down muối như một phần của lối sống lành mạnh. Những lợi ích khi cut down lượng muối không chỉ đơn thuần giảm huyết áp mà còn giảm thiểu sự căng thẳng cho chức năng thận và tim mạch. Việc thực hiện cut down muối yêu cầu sự kiên trì và nhận thức sâu sắc về tác hại của muối đối với sức khỏe. Cut down là gì? | Định nghĩa - Cấu trúc - Những từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cut down - Bài tập vận dụng. Cụm từ " cut down " là gì? Cụm từ này có nghĩa là " giảm bớt ", " cắt giảm " hoặc " chặt ", " hạ gục " một thứ gì đó. Cut down là một cụm từ cố định trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb).
Available
MercadoLíder | +10 thousand sales
-
Guaranteed PurchaseIt will open in a new window, receive the product you are expecting or we will refund your money.
Product reviews
Avaliação de características
| Custo-benefício | |
| Confortável | |
| É leve | |
| Qualidade dos materiais | |
| Fácil para montar |
