Khi bàn về delete là gì, người dùng cũng cần quan tâm đến cách thao tác delete sao cho an toàn trên các hệ điều hành phổ biến như Windows và macOS. Delete được hiểu là hành động xóa tệp hoặc folder không còn dùng đến, nhưng không phải thao tác delete nào cũng giống nhau. Ở Windows, thao tác delete thông thường chỉ chuyển tập tin vào thùng rác (Recycle Bin), nên người dùng có thể dễ dàng phục hồi nếu xóa nhầm. Tuy nhiên, để delete vĩnh viễn, có thể sử dụng tổ hợp phím Shift + Delete hoặc dọn thùng rác định kỳ. Tương tự, trên macOS cũng có thao tác delete đưa tập tin vào thùng rác (Trash), sau đó cần chọn “Empty Trash” để xóa hoàn toàn. Việc hiểu rõ delete là gì và cách thức hoạt động này giúp người dùng có thể kiểm soát dữ liệu của mình chính xác hơn, tránh mất mát ngoài ý muốn. Ngoài ra, nhớ sao lưu định kỳ trước khi thao tác delete những file quan trọng là cách phòng tránh hiệu quả nhất. delete nghĩa là gì ? Xem định nghĩa chi tiết, phiên âm, ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách dùng delete . Trong lĩnh vực bảo mật, delete là gì luôn được nhắc đến như một phương pháp thiết yếu để bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin mật của doanh nghiệp. Việc delete không chỉ đơn thuần là xóa bỏ file mà còn là cách loại trừ hoàn toàn dữ liệu khỏi các thiết bị, giúp ngăn chặn sự truy cập trái phép hoặc đánh cắp thông tin. Nhiều phần mềm chuyên dụng cung cấp chức năng delete nâng cao, có thể loại bỏ dữ liệu an toàn, không thể phục hồi nhằm đáp ứng nhu cầu bảo mật ngày càng nghiêm ngặt. Khi người dùng hiểu đúng delete là gì, họ sẽ biết cách áp dụng thao tác này một cách hiệu quả, không để lại dấu vết hay lỗ hổng bảo mật. Điều quan trọng là thao tác delete phải được thực hiện đúng quy trình tránh tình trạng dữ liệu quan trọng bị xóa do nhầm lẫn hoặc thao tác sơ suất. Chính vì thế, delete trong bảo mật luôn là một phần không thể thiếu trong các chính sách quản lý và bảo vệ thông tin của các tổ chức hiện đại. DELETE ý nghĩa, định nghĩa, DELETE là gì : 1. to remove or draw a line through something, especially a written word or words: 2. to remove or…. Tìm hiểu thêm.