In 10 carts
Price: 184.000 ₫
Original Price: 989.000 ₫
Done là gì: Cách sử dụng done hiệu quả trong thỏa thuận công việc và hợp đồng tại Việt Nam
You can only make an offer when buying a single item
Trong các thỏa thuận làm việc và hợp đồng giữa các cá nhân, tổ chức tại Việt Nam, từ done đóng vai trò quan trọng thể hiện sự hoàn thành công việc theo đúng kỳ vọng đã được đặt ra. Trong hợp đồng dịch vụ, khi bên cung cấp nói rằng công việc đã done tức là họ đã hoàn tất mọi nhiệm vụ, nghĩa vụ theo bản mô tả công việc và yêu cầu đã ký kết. Điều này giúp các bên dễ dàng kiểm tra, nghiệm thu và thanh toán. Trong trường hợp có tranh chấp, việc xác định thời điểm và tính chất done giúp làm cơ sở pháp lý hoặc làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan. Vì vậy khi giao tiếp, làm việc với các đối tác, người lao động cần chú ý hỏi rõ done là gì trong từng hoàn cảnh để giảm thiểu rủi ro tranh cãi. Bài học kinh nghiệm từ các dự án tại Việt Nam cho thấy việc quy định cụ thể điều kiện done trong hợp đồng giúp bảo vệ quyền lợi và tránh tình trạng khiếu nại kéo dài. Do đó, dùng done trong hợp đồng phải đi kèm với sự thống nhất rõ ràng giữa các bên về tiêu chí hoàn thành công việc. Nghĩa là gì : done done /dʌn/ động tính từ quá khứ của do tính từ xong, hoàn thành, đã thực hiện mệt lử, mệt rã rời đã qua đi nấu chín tất phải thất bại, tất phải chết done to the world (to the wide) bị thất bại hoàn toàn Trong lĩnh vực quản lý dự án công nghệ, done được xem là “chuẩn vàng” đánh dấu sự chấm dứt của một task hay feature nào đó. Khái niệm done là gì trong ngành này không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành phần việc mà còn phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chất lượng, bảo mật, và tuân thủ yêu cầu kỹ thuật. Việc xác nhận trạng thái done thường phải thông qua nhiều bước kiểm thử, review code, hoặc test người dùng để chắc chắn sản phẩm đã thật sự hoàn thành đúng tiêu chuẩn. Do đó done trong dự án công nghệ Việt Nam mang ý nghĩa dấu mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển giao giữa các giai đoạn phát triển. Các nhóm lập trình và phát triển sản phẩm thường xây dựng checklist riêng dựa trên “definition of done” để tránh những hiểu nhầm khi công bố một task là done. Điều này giúp ngăn ngừa lỗi xảy ra trong quá trình vận hành sản phẩm thực tế và tăng trải nghiệm người dùng cuối. Vì thế việc nắm chắc done là gì và áp dụng chuẩn mực done rõ ràng là yếu tố then chốt tạo nên thành công bền vững trong các dự án công nghệ tại Việt Nam. Theo từ điển Oxford Dictionary, Done /dʌn/ được biết đến là dạng quá khứ phân từ của động từ Do, có nghĩa là “ đã làm gì rồi ”.
4.9 out of 5
(45125 reviews)