Khái niệm “he là gì” trở nên thiết yếu khi áp dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng quốc tế hoặc giao dịch thương mại đa quốc gia. Đại từ “he” thường được sử dụng để chỉ một bên nam trong hợp đồng hoặc điều khoản pháp luật, việc hiểu đúng từ “he” giúp người đọc tránh hiểu nhầm hoặc tranh cãi không cần thiết. Các nhà dịch thuật và luật sư khi làm việc với tài liệu dịch cần đặc biệt chú ý “he là gì” để đảm bảo trọn vẹn ý nghĩa, tránh sai sót trong việc xác định đối tượng tham gia. Việc nhận thức này không những nâng cao chất lượng công việc mà còn bảo vệ quyền lợi các bên hiệu quả hơn. Bởi trong lĩnh vực pháp lý, từng từ ngữ đều có giá trị pháp lý rõ ràng, “he” được xem như chỉ định danh tính hoặc quyền hạn của cá nhân trong văn kiện. Sự chính xác trong hiểu và dùng “he” góp phần xây dựng khung pháp lý minh bạch và chuyên nghiệp. hè - 1 d. Mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức. Nghỉ hè. Nắng hè. - 2 d. 1 Dải nền ở trước hoặc quanh nhà. Trẻ chơi ngoài hè. 2 Phía vỉa chạy dọc hai bên đường phố, cao hơn mặt đường, dành cho người đi bộ; vỉa hè. Hè đường. - 3 I đg. (kng.). Cất tiếng to ra hiệu bảo nhau cùng ra sức làm ngay một việc gì . Hè ... Khi tìm hiểu “he là gì”, nhiều người thường bắt gặp “he” như một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ nam giới trong câu tiếng Anh. Đây là một phần quan trọng và cơ bản trong việc học tiếng Anh, đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc câu, giúp phân biệt người được nhắc đến. Từ “he” được sử dụng phổ biến trong các đoạn hội thoại, bài viết và ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, tạo nên sự rõ ràng về giới tính đối tượng được nói đến. Việc hiểu đúng cách dùng “he” góp phần tăng kỹ năng nói và viết, giúp câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên hơn. Ngoài ra, trong một số trường hợp từ “he” còn xuất hiện trong các thành ngữ, cụm từ tiếng Anh phổ biến, đòi hỏi người học cần nắm bắt ý nghĩa sâu xa hơn chứ không chỉ là đại từ đơn thuần. Nắm vững “he là gì” giúp người học tự tin áp dụng trong các tình huống giao tiếp từ đơn giản đến phức tạp. Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Việt - Việt.