Make Sense
₫179.000
₫437.00030% off
  
Tax excluded, add at checkout if applicable

Make sense:giải pháp phòng tránh hiểu lầm và nâng cao hiệu quả truyền thông trong doanh nghiệp Việt Nam

Trong các doanh nghiệp Việt Nam, việc phòng tránh hiểu lầm và tăng cường sự thông suốt trong truyền thông nội bộ là yếu tố rất quan trọng để phát triển bền vững. Cụm từ "make sense" được xem như một tiêu chuẩn đánh giá giúp các thành viên trong tổ chức xác định liệu thông tin mình nhận được hoặc truyền đạt có thật sự rõ ràng và hợp lý hay không. Khi một thông điệp được đánh giá là "make sense", sẽ giảm thiểu tối đa các sai lệch về thông tin, từ đó cải thiện môi trường làm việc thân thiện và hiệu quả. Sự chặt chẽ trong cách truyền đạt kết hợp với việc hiểu ý nghĩa sâu sắc của "make sense" cũng giúp các nhà quản lý xây dựng các chiến lược giao tiếp phù hợp hơn với nhân sự và khách hàng. Việc dần đưa tiêu chí "make sense" vào văn hóa doanh nghiệp còn giúp nâng cao trách nhiệm cá nhân và kỹ năng xử lý thông tin, góp phần đẩy mạnh sự phối hợp nhóm và tạo ra năng suất lao động tích cực hơn trong các điều kiện cạnh tranh hiện nay. It makes sense that parents should be strict with their children. =That parents should be strict with their children makes sense. 为了使句子保持平衡,常用it来代替主语从句,而把主语从句放在后面,it作形式主语的从句有的已经形成固定的用法,常见的有四种句型: 1)It + be +名词 + that从句 Tại Việt Nam, "make sense" không chỉ được xem như một cấu trúc ngôn ngữ trong tiếng Anh mà còn mang lại những giá trị lớn trong văn hóa giao tiếp và biến đổi tư duy phản biện của người học tiếng Anh. Khi người Việt dùng cụm này, họ thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc hơn, đồng thời xây dựng được các lập luận thuyết phục và hợp lý. Trong bối cảnh giáo dục và công việc, việc hiểu "make sense" giúp người học biết cách sắp xếp ý tưởng, dẫn chứng rõ ràng để thảo luận hiệu quả và truyền đạt quan điểm một cách mạch lạc. Đặc biệt, qua các trải nghiệm thực tế, người Việt thường xuyên áp dụng "make sense" để đánh giá tính chính xác của thông tin và xác định tính hợp lý khi giao tiếp hoặc đưa ra quyết định. Điều này góp phần tạo nên kỹ năng tư duy phản biện mạnh mẽ, giúp cá nhân và tập thể vận dụng thông tin một cách hiệu quả trong nhiều lĩnh vực xã hội. Ngoài ra, cách tiếp cận "make sense" cũng thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong tư duy, từ đó giúp các mối quan hệ công việc và xã hội trở nên thuận lợi và hiểu quả hơn rất nhiều. make sense 的意思是“有意义;讲得通;言之有理;合乎情理”。该短语主要用作谓语,也可以用作定语,常与介词to或of连用。 在使用 make sense 时,其基本语法结构是主语+make(s)+宾语+sense。例如,“The story makes sense.”(这个故事讲得通。)在这个例子中,“The story”是主语,“makes”是动词,“sense ...

Sold by
Make Sense
Ship to
Vietnam
AliExpress commitment
Free shipping 
Delivery: Aug. 22 
Return&refund policy
Security & Privacy
Safe payments: We do not share your personal details with any third parties without your consent.
Secure personal details: We protect your privacy and keep your personal details safe and secure.
Quantity
Max. 111 pcs/shopper