Make up for là gì còn giúp bạn biết cách dựng câu phù hợp, đặc biệt trong môi trường học tập và công việc. Khi bạn cần hỏi về cách bù đắp hoặc đền bù cho một thiếu sót, sai lầm, bạn có thể dùng các câu hỏi như “How can I make up for my mistake?” (Tôi có thể bù đắp lỗi của mình như thế nào?). Câu hỏi này được sử dụng phổ biến khi cần xin lời khuyên hoặc đề nghị giúp đỡ để sửa chữa vấn đề. Trong công việc, khi một dự án bị chậm trễ, câu hỏi liên quan đến make up for thể hiện mong muốn nhận trách nhiệm và tìm giải pháp. Việc linh hoạt sử dụng cụm động từ này trong các kiểu câu hỏi, câu đề nghị hoặc câu khẳng định sẽ giúp người học giao tiếp hiệu quả và tạo được sự chuyên nghiệp trong từng tình huống thực tế hàng ngày. Chủ đề make up for là gì " Make up for" là một cụm động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đền bù hoặc bù đắp cho những sai lầm hoặc thiếu sót. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng " make up for" một cách chính xác, kèm theo các ví dụ minh họa và phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa khác. Hiểu và vận dụng thành thạo make up for là gì quan trọng để tạo ra các câu tiếng Anh hàm súc và có ý nghĩa rõ ràng. Một số cấu trúc câu phổ biến với make up for bao gồm “make up for + danh từ/đại từ”, “make up for + danh từ + động từ” hoặc trong các thành ngữ như “make up for lost ground/time”. Khi viết bài, việc chọn đúng cấu trúc giúp đoạn văn mạch lạc, sáng nghĩa và mang tính logic cao. Các cấu trúc này còn giúp người sử dụng biểu đạt sự nỗ lực, mong muốn sửa sai hoặc cải thiện tình trạng hiện tại một cách chính thống và dễ tiếp nhận. Đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam, luyện tập viết với những cấu trúc này không chỉ nâng cao vốn từ mà còn góp phần xây dựng phong cách viết chuyên nghiệp hơn. - Make up for : bồi thường, đền bù, cung cấp một điều gì tốt hơn cho những sai lầm đã làm. Ví dụ: I give her a teddy bear to try to make up for my fault. Tôi tặng cô ấy một con gấu bông để đền bù lỗi lầm của tôi. If I were you, I would send him a present to make up for being late.