Từ khi các nền tảng mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, thuật ngữ "off" đã ăn sâu vào thói quen sinh hoạt và kết nối xã hội của giới trẻ Việt Nam. Việc "off mạng" tức là không sử dụng mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định ngày càng trở nên phổ biến như một hình thức tự chăm sóc bản thân, nhằm giảm bớt sự quá tải thông tin và áp lực từ không gian ảo. Khái niệm "off là gì" trong trường hợp này mang ý nghĩa quan trọng, phản ánh xu hướng sống cân bằng hơn giữa cuộc sống trực tuyến và thực tế. Việc hiểu rõ cơ chế và ý nghĩa khi ai đó lựa chọn “off” giúp cộng đồng mạng thông cảm, không gây hiểu nhầm về việc người dùng ngừng tương tác đột ngột hoặc im lặng trên các nền tảng. Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn Off Là Gì . Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh Trong giao tiếp hiện nay, đặc biệt là giữa các bạn trẻ ở Việt Nam, từ "off" không đơn thuần là một từ chỉ trạng thái tắt hay ngừng mà còn mang nhiều ý nghĩa xã hội khác nhau. Việc sử dụng từ này thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ hiện đại với nhiều sắc thái tinh tế. Ví dụ, khi ai đó nói "mình off rồi", có thể mang hàm ý muốn tạm rời khỏi cuộc trò chuyện hoặc không tiếp tục tương tác trong thời gian này. Từ "off" còn phổ biến trong các câu nói như “off điện thoại”, “off mạng”, biểu thị việc ngừng sử dụng các thiết bị hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nào đó nhằm nghỉ ngơi hoặc tập trung vào công việc khác. Hiểu rõ "off là gì" trong giao tiếp đương đại giúp tăng khả năng đồng cảm và phản ứng phù hợp trong các tình huống xã hội, tránh được những hiểu nhầm không đáng có. Go off là phrasal verb có nhiều ý nghĩa như: hỏng, dừng hoạt động, (chuông) reo, phát nổ, … Cùng khám phá đầy đủ các ý nghĩa của Go off kèm ví dụ nhé.