Khi học tiếng Anh, quá khứ của feel là felt, nhưng cách dùng felt lại khá đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong các tình huống giao tiếp thông thường, felt được dùng để thể hiện cảm giác đã trải qua, ví dụ như “I felt cold last night.” Trong khi đó, trong văn phong trang trọng hơn hoặc các bài viết mô tả, felt còn được dùng để diễn tả cảm nhận sâu sắc về một sự việc hoặc trạng thái tinh thần. Ngoài ra, felt còn xuất hiện trong các cấu trúc cảm xúc phức tạp hơn như “I felt that something was wrong.” Việc hiểu rõ từng dạng thức và ngữ cảnh sử dụng felt giúp tránh nhầm lẫn và truyền tải đúng thông điệp cần thiết khi dùng quá khứ của feel. Khi học quá khứ của feel , rất nhiều bạn học thắc mắc “sau feel là gì?” hay “feel + gì?”. Tùy vào ngữ cách và nét nghĩa mà feel có thể đi với các giới từ khác nhau. Lỗi phổ biến nhất khi sử dụng felt là nhầm lẫn dùng felt ở vị trí không phù hợp như trong câu hỏi hoặc câu phủ định mà không dùng trợ động từ did, gây sai ngữ pháp. Một số bạn còn hay dùng felt thay vì feel trong hiện tại hoặc cảm giác đang xảy ra, làm câu trở nên không tự nhiên. Ngoài ra, việc không vận dụng felt đúng trong các thì quá khứ hoàn thành cũng là lỗi cần chú ý. Tăng cường luyện tập và tìm hiểu kỹ về quá khứ của feel giúp hạn chế sai sót, đảm bảo câu văn suôn sẻ, chính xác và đúng nghĩa khi giao tiếp hay viết tiếng Anh hàng ngày. Quá khứ của feel - Phân từ 2 của feel . feel - felt - felt - loigiaihay.com

Available

Product reviews

Avaliação 4.5 de 5. 8.008 opiniões.

Avaliação de características

Custo-benefício

Avaliação 4.5 de 5

Confortável

Avaliação 4.3 de 5

É leve

Avaliação 4.3 de 5

Qualidade dos materiais

Avaliação 4.1 de 5

Fácil para montar

Avaliação 4 de 5