Record là gì: Giải thích chi tiết thuật ngữ record trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu
Trong môi trường giáo dục, từ “record là gì” được áp dụng để chỉ các bản ghi chép về điểm số, kết quả học tập, hoạt động nghiên cứu hoặc hồ sơ sinh viên. Một record trong giáo dục phản ánh chính xác thành tích, năng lực, cũng như tiến trình học tập của học sinh, sinh viên qua từng kỳ học hoặc từng đề tài nghiên cứu. Điều này giúp nhà trường, giảng viên và các bên liên quan có căn cứ đánh giá đúng đắn, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy cũng như hỗ trợ học sinh phù hợp hơn. Trên nền tảng số hiện nay, nhiều trường học áp dụng hệ thống quản lý record điện tử thay cho việc lưu trữ giấy tờ truyền thống, giúp tiết kiệm thời gian tra cứu và bảo mật thông tin tốt hơn. Khi tìm hiểu “record là gì” trong giáo dục, ta nhận ra sự cần thiết của việc ghi chép chính xác và đầy đủ để đảm bảo minh bạch và hỗ trợ phát triển học thuật bền vững. to bear record to something chứng thực (xác nhận) việc gì to keep to the record đi đúng vào vấn đề gì off the record không chính thức to travel out of the record đi ra ngoài đề [ri'kɔ:d] ngoại động từ ghi, ghi chép to record the proceeding of an assembly ghi biên bản hội nghị thu, ghi (vào đĩa ... Khi hỏi về “record là gì” trong ngành công nghệ thông tin, người ta cần phân biệt rõ ràng các loại record khác nhau để hiểu đúng vai trò và chức năng của chúng. Một record trong cơ sở dữ liệu thường là một bản ghi, tức là một hàng dữ liệu chứa các thuộc tính khác nhau liên quan đến một đối tượng cụ thể, ví dụ như thông tin khách hàng, sản phẩm hay giao dịch. Loại record này giúp hệ thống lưu trữ và truy vấn dữ liệu hiệu quả, đồng thời hỗ trợ quản trị tốt các thông tin bên trong doanh nghiệp hoặc hệ thống phần mềm. Ngoài ra, trong lĩnh vực âm thanh, video, “record” được dùng để chỉ việc ghi âm, ghi hình, tức là quá trình thu thập và lưu giữ các tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh để phát lại sau này. Sự khác biệt này phản ánh rõ nét sự đa dạng của từ “record” trong các ngành nghề khác nhau, đồng thời đòi hỏi người dùng phải hiểu sâu sắc ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc hiểu sai. Như vậy, khi nói đến “record là gì”, việc biết phân loại chi tiết sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn trong môi trường công việc cũng như học tập hàng ngày. Tìm tất cả các bản dịch của record trong Việt như bản kê, bản ghi, bạ và nhiều bản dịch khác.
Available
MercadoLíder | +10 thousand sales
-
Guaranteed PurchaseIt will open in a new window, receive the product you are expecting or we will refund your money.
Product reviews
Avaliação de características
| Custo-benefício | |
| Confortável | |
| É leve | |
| Qualidade dos materiais | |
| Fácil para montar |
