brand: Spend Time Ving
Spend time ving: Ý nghĩa của việc spend time ving để nghỉ ngơi nhằm tăng cường sức khỏe tinh thần và sự sáng tạo trong công việc
Terms of the offer
Chưa nhiều người nhận thức được rằng spend time ving để nghỉ ngơi đúng cách là một phần quan trọng trong quá trình duy trì hiệu suất làm việc và sáng tạo lâu dài. Trong nhịp sống bận rộn, spend time resting như đi dạo, nghe nhạc hay thiền định giúp làm dịu căng thẳng thần kinh và tái tạo năng lượng tích cực. Khi bạn spend time ving với nghỉ ngơi chất lượng, não bộ sẽ kích hoạt quá trình xử lý thông tin và sáng tạo hiệu quả hơn sau đó. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra là những cá nhân thường xuyên spend time ving để hồi phục tinh thần có chỉ số làm việc và giải quyết vấn đề tốt hơn hẳn. Vì vậy, việc lên lịch spend time ving dành thời gian nghỉ ngơi xen kẽ với các phiên làm việc chuyên sâu không những không làm giảm năng suất mà còn giúp nâng cao kết quả tổng thể. Cách hiểu này giúp thay đổi quan niệm truyền thống cho rằng “càng làm nhiều càng tốt”, đồng thời hướng đến lối sống làm việc khoa học và bền vững hơn. 接下来让我们看下spend time to do和spend time doing的其他区别: 1.语法结构: "spend time to do" 使用 "to do" 不定式作为宾语补足语,而 "spend time doing" 使用动词的ing形式作为宾语补足语。 例句: - He spends time to learn a new language. (他花时间学习一门新语言。 ) Khi học ngoại ngữ, việc biết cách spend time ving đúng phương pháp là yếu tố quyết định sự tiến bộ nhanh chóng và hiệu quả lâu dài. Thay vì chỉ spend time memorizing từ vựng một cách thụ động, bạn nên spend time practicing các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các hoạt động tương tác đa dạng. Ví dụ như spend time conversing với người bản xứ, spend time watching video tiếng nước ngoài, hay spend time writing câu chuyện ngắn đều có tác dụng thúc đẩy ghi nhớ sâu và ứng dụng linh hoạt. Việc thiết lập mục tiêu cụ thể và spend time ving đều đặn theo kế hoạch cá nhân cũng giúp duy trì động lực và tránh cảm giác quá tải. Các trung tâm ngôn ngữ uy tín thường khuyến khích học viên spend time ving kết hợp giữa ôn luyện và vận dụng thực tế để đạt kết quả tốt. Cách học spend time ving khoa học sẽ đảm bảo bạn không chỉ tích lũy kiến thức mà còn duy trì khả năng giao tiếp tự tin và hiệu quả. spend on sth和spend doing sth的区别为:含义不同、用法不同、侧重点不同。 一、含义不同 1.spend on sth 释义:spend on+名词,在...花费,在...花费时间,在...花钱,在...上花费。 例句:How much time did you spend on this?你做这事用了多少时间? 2.spend doing sth 释义:做某事花费多少时间(金钱)。 例句:Spend time ...