brand: Temporary Là Gì
Temporary là gì: Ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và giảng dạy tại Việt Nam
Terms of the offer
Temporary là gì trong ngành giáo dục tại Việt Nam? Hiện nay, khái niệm temporary được áp dụng rộng rãi để chỉ các giáo viên, giảng viên làm việc theo hợp đồng thời vụ hoặc tạm thời tại các trường học, trung tâm đào tạo. Việc này giúp các đơn vị giáo dục chủ động tuyển dụng nhân sự phù hợp với nhu cầu từng học kỳ hoặc theo các chương trình đặc biệt. Temporary trong giáo dục còn là cơ hội để những người mới hoặc chưa có kinh nghiệm được tiếp cận môi trường giảng dạy thực tế, góp phần nâng cao kỹ năng sư phạm. Đồng thời, các giáo viên temporary cũng có thể linh hoạt lựa chọn các lớp học, cơ sở giảng dạy khác nhau phù hợp với lịch trình cá nhân. Sự hiểu biết rõ ràng về temporary là gì giúp các trường học, trung tâm đào tạo cũng như bản thân giáo viên điều chỉnh hợp đồng lao động và quyền lợi tương ứng cho phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam. Điều này cũng góp phần bảo đảm môi trường giáo dục chuyên nghiệp, minh bạch và nâng cao chất lượng giảng dạy. Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Anh - Việt. Trong sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ thông tin Việt Nam, temporary là gì trở thành một khái niệm quen thuộc khi các công ty sử dụng nhân lực theo mô hình dự án. Temporary trong ngành IT thường là những kỹ sư, lập trình viên hay chuyên gia được thuê trong một khoảng thời gian nhất định để hoàn thành dự án cụ thể mà không cần tuyển dụng chính thức. Mô hình này giúp doanh nghiệp công nghệ linh hoạt nhanh chóng mở rộng hoặc thu hẹp đội ngũ tùy theo nhu cầu thực tế. Người lao động cũng thường lựa chọn vị trí temporary để làm việc đa dạng môi trường, nâng cao kỹ năng và xây dựng mạng lưới chuyên môn rộng. Tại Việt Nam, việc xác định chính xác temporary là gì trong lĩnh vực công nghệ còn giúp các bên thể hiện điều khoản hợp đồng rõ ràng, bảo đảm quyền lợi về bảo hiểm và tiền lương phù hợp với luật lao động hiện hành. Hơn nữa, temporary cũng phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi nguồn nhân lực tạm thời chất lượng cao để đáp ứng cho các dự án công nghệ phức tạp, nâng cao tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Temporary là từ tiếng Anh có nghĩa là tạm thời, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn, một người làm việc tạm thời. Xem ví dụ, tập phát âm, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, idioms và nghĩa của từ temporary .