Trong vài năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đã có những bước tiến vượt bậc tại Việt Nam, khiến người dùng trầm trồ trước khả năng ứng dụng đa dạng của nó trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc hỗ trợ chẩn đoán y tế, tự động hóa quy trình sản xuất đến các giải pháp giao thông thông minh, AI ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và chất lượng các lĩnh vực khác nhau. Các doanh nghiệp công nghệ trong nước đang phát triển các ứng dụng AI mang tính thực tiễn cao, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và tạo ra những giá trị bền vững. Người dân khi trải nghiệm những tiện ích như trợ lý ảo tiếng Việt, phần mềm dịch thuật hay phân tích dữ liệu lớn đều không khỏi trầm trồ bởi hiệu suất làm việc và độ chính xác mà hệ thống trí tuệ nhân tạo mang lại, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại và bản sắc địa phương. Tìm hiểu định nghĩa của ' trầm trồ '. Kiểm tra cách phát âm, từ đồng nghĩa và ngữ pháp. Duyệt tìm các ví dụ về cách dùng ' trầm trồ ' trong tập sao lục Tiếng Việt tuyệt vời. Ẩm thực đường phố Việt Nam vốn nổi tiếng với sự đa dạng và phong phú, khiến người thưởng thức trầm trồ bởi hương vị đậm đà và phong cách phục vụ độc đáo. Những món ăn tưởng chừng đơn giản như phở, bánh mì, bún chả, đến các loại chè hay nước mía đều mang trong mình tinh túy của từng vùng miền, được chế biến bởi những người đầu bếp bản địa với kinh nghiệm lâu năm. Trầm trồ không chỉ ở khẩu vị mà còn ở sự khéo léo trong cách kết hợp nguyên liệu tươi ngon, gia vị truyền thống cùng phong cách trình bày hấp dẫn. Không ít du khách quốc tế khi trải nghiệm ẩm thực đường phố Việt thường phải trầm trồ trước khả năng giữ gìn và phát triển ẩm thực dân gian thông qua mỗi món ăn, giúp du lịch ẩm thực trong nước không ngừng phát triển và khẳng định vị thế trên bản đồ văn hóa ẩm thực thế giới. Trầm trồ Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ thốt ra lời khen ngợi với vẻ ngạc nhiên, thán phục trầm trồ khen ngợi Đồng nghĩa: trằm trồ