Trong cuộc sống hàng ngày, việc biết cách turn down một lời mời hoặc đề nghị không mong muốn là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp nhưng vẫn giữ vững lập trường của bản thân. Ở Việt Nam, văn hóa giao tiếp thường xuyên đòi hỏi sự tinh tế và lịch sự đặc biệt khi turn down ai đó. Thay vì nói thẳng từ chối, người Việt thường sử dụng những cách nói gián tiếp, nhẹ nhàng để tránh gây mất lòng. Ví dụ, khi được mời dự tiệc mà bạn không thể tham gia, bạn có thể nói “Cảm ơn bạn đã mời, nhưng hôm đó tôi có việc bận không đi được.” Việc sử dụng từ turn down không chỉ đơn thuần là từ chối mà còn chứa đựng sự tôn trọng và lịch sự trong từng câu nói. Ngoài ra, khi turn down một lời đề nghị công việc hay hợp tác, bạn nên giải thích rõ lý do để người đối diện hiểu và cảm thông, tránh cảm giác bị bỏ rơi hoặc bị từ chối thẳng thừng. Khả năng turn down một cách khéo léo còn giúp xây dựng hình ảnh cá nhân chuyên nghiệp, uy tín trong mắt người khác. Do đó, phát triển kỹ năng turn down phù hợp với văn hóa địa phương là một kỹ năng giao tiếp cần thiết và ứng dụng rộng rãi trong đời sống hiện đại. Definition of turn down phrasal verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more. Trong giới nghệ sĩ và ngành công nghiệp giải trí của Việt Nam, từ turn down thường được sử dụng để chỉ việc từ chối một lời mời biểu diễn hoặc hợp tác sản xuất âm nhạc. Việc turn down không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực mà đôi khi là sự lựa chọn chiến lược để giữ gìn hình ảnh và giá trị cá nhân của nghệ sĩ. Khi nhận được lời mời tham gia sự kiện hoặc dự án âm nhạc không phù hợp với phong cách hoặc mục tiêu phát triển, nghệ sĩ có thể turn down một cách chuyên nghiệp. Thực tế cho thấy, nghệ sĩ có thể turn down qua thư từ, điện thoại hoặc thông qua đại diện, điều này đòi hỏi sự tinh tế trong cách dùng từ ngữ để không làm tổn hại mối quan hệ làm việc sau này. Việc turn down trong ngành giải trí còn ảnh hưởng đến danh tiếng và mức độ tin cậy từ khán giả, bởi vì nó thể hiện sự lựa chọn có chủ đích chứ không phải sự từ chối vô trách nhiệm. Học hỏi cách turn down hợp lý sẽ giúp nghệ sĩ giữ được mối quan hệ đồng nghiệp, nhà quản lý cũng như nhà sản xuất, đồng thời thể hiện đẳng cấp và uy tín cá nhân trong thị trường âm nhạc phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. Turn down /tɜːrn daʊn/ Từ chối Ex: He turned down the job offer because it didn't meet his expectations. (Anh ta từ chối đề nghị công việc vì nó không đáp ứng mong đợi của anh ta.) Giảm âm lượng, cường độ hoặc mức độ của điều gì đó. Ex: Can you turn down the music? It's too loud. (Bạn có thể giảm âm nhạc được không? Nó ...